CácSảnPhẩm.

  • 钻石格仔铝板

    Tấmnhômcarôkimcēng

    TấMKİMTRANHômCòNđượCGọILàtấm踏步,TấM杜巴尔,TấMCHốNGTRượt,TấMKIMCươNG,l nnữấấ,l nnấấ,ẳnvớicáchaavănhoặcđườngnổilêntrênbềmặtđểtəngthêmmamaktvàgiảmnguycùtrượtngÃ。TấM铝校验员đượcsửdụngrộngrãilàmsànchịutải,hoïcđượcsửiụnglàmvậtliệutrangtườngvìnóncóntínhnăngưanhìn。
  • 钻石格仔铝板

    Tấmnhômcarôkimcēng

    bùmặtđượckhắcvớimətmẫuduynhất,hiệusuấtxửtốt,độdẻodai cao,chốngănmònvàonyvàcáchiệuứngxīlýbềmặtkhác。nócóuđiểmlàhiệusuấttuyətvời,hoavănrõràngvàbềmặtsạchsẽ。nóđượcsửdụngrộngrãitrongsảnxuấtthiếtbìvàmáymóc,kếtcấuhànvàcáclĩnhvựcđòihỏiđộbềnnhấtđịnh。
  • 铝扳手板

    Tấmkiểmtranhôm

    LướInhômcònđượcgọilàlướinhôm。nóđượclàmbằngcáctəmnhôm。Mộtmặtcủabềmặtđượcdậpnổihoavănkimcương。CácMẫuKhác奈赫科·天ểểchứớớc mmườườk n n nnụđđửửụụụụnloạibàncờnàyđượcsửdụngrộngrãinrã/nrã/tã/trã/ntrã/nttoncánncầuvánsànthươngmạivàcôngnghiệp,vàcảtrongcácphươngtiệnnhưxecứuthnngvàxechởpháohoa。
  • 铝合金板撕裂表面

    TấMHợPKIMNHômXébềmặt

    5000系列ThuộcVềhợpkimal-mg,mglànguyêntốhợpkimchínhtrongnhôm5052,giúptăngcườngkhảnăngchốngănmòn,vìvřynóđđđđởởnhloạinhômchēngrỉỉcs hiedēngrộngrãinhất。độbềnmỏicaovàkhənănggiacôngtəthơnaivớihợpkim1,3loạt。NHômCórọnglượngnhẹ。nócókhảnănglàmviệctốtvàđộbềncaovớikhảnəngchēngchỉnhsửatốtngaycùtrongnướcmuối。Tấm/cuộnnhôm5052 caophùhợpchocácứngdụnghhànghhi。
  • 5754 H114铝格仔板

    5754TấMkiểmtranhômh114

    ôrônôm754 h114đềcậpđếnrôm5754đãđượctôiluyệnh114vàcócáctínhchấttươngtựnhənhôm5754-o,tứclàcáctấmnhôm5754đượcủhủnvàcócócócócócónđộnbềnthấpnhấtởtrạngtháio。TuyNhiên,CácTấmnhôm5754-ođượđượthđổđổđổnấấấằằc ccậậậổậàààààth thtểểệệệụụểđượnọọhhnhhhnnm mchấấrônhôm5754 H114。
  • 7050铝板

    7050TấMNHôm.

    nhôm7050làhợpkimnhiệtluyệncóđộbềncao,cókhənəngchēngănmòncaohơnnhôm7075.vàđộdẻodaitəthơn。Cóđộnhạythấphơnđểdậptắt
1 2 3. 4. 5. 6. tiếptheo> >> Trang 1/6
Baidu
map